[Báo Giá] Vật Liệu Xây Dựng Phần Thô Chi Tiết 2025
Bạn đang chuẩn bị xây nhà nhưng không biết nên chọn vật liệu xây dựng phần thô sao cho hợp lý? Hãy cùng Xây Dựng Á Âu khám phá các hạng mục vật liệu phần thô phổ biến. Cùng với đó là báo giá và kinh nghiệm chọn vật liệu thực tế, mang đến sự bền vững và chất lượng cho công trình.
1. Tổng quan vật liệu xây dựng phần thô
Vật liệu xây dựng phần thô là tập hợp những vật liệu được sử dụng để thi công phần thô – bộ khung chịu lực của một công trình. Bao gồm: móng, bể ngầm, khung, cột, dầm, sàn, hệ thống tường bao, mái, cầu thang,….

Đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng, quyết định sự vững chắc và tuổi thọ cho cả công trình. Bởi vậy, việc chọn vật liệu xây dựng phần thô cần được cân nhắc kỹ lưỡng, ưu tiên các thương hiệu uy tín, giá thành hợp lý và phù hợp với đặc điểm cụ thể của từng công trình.
Lựa chọn đúng và đầy đủ vật liệu phần thô không chỉ giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi, mà còn góp phần tối ưu chi phí, hạn chế rủi ro xảy ra.
2. Vật liệu xây dựng phần thô bao gồm những gì?
Nếu như vật liệu hoàn thiện chú trọng tới thẩm mỹ, tiện nghi thì phần thô lại tập trung tới yếu tố bền vững, chất lượng và tuổi thọ của công trình. Vì thế, Xây Dựng Á Âu luôn ưu tiên sử dụng vật liệu phần thô chất lượng cao, tuyệt đối không lựa chọn “rẻ hơn” hay “kém hơn” nếu điều đó đánh đổi chất lượng công trình.
Cùng tham khảo ngay bảng vật liệu xây dựng phần thô phổ biến hiện nay:

2.1. Sắt thép
Vật liệu sắt thép được ví như “khung xương” vững chắc, giúp tạo hình và chống đỡ cho cả công trình. Đây là vật liệu không thể thiếu trong các hạng mục kết cấu chịu lực:
-
- Hệ thống móng
- Cột, dầm, sàn
- Cầu thang
- Tường chịu lực hoặc có yêu cầu đặc biệt về độ cứng
- Mái nhà
- Lanh tô cửa và ô văng

Thị trường sắt thép hiện nay rất đa dạng với nhiều thương hiệu nổi bật, trong đó phổ biến nhất có thể kể đến:
-
- Thép Hòa Phát
- Thép Việt – Đức
- Thép Việt – Úc
- Thép Việt – Nhật
-
- Thép Pomina
- Thép Miền Nam

Trong số đó, thép Hòa Phát và thép Miền Nam thường được lựa chọn nhiều nhất nhờ sự ổn định về giá thành và chất lượng.
Riêng dòng thép liên doanh có giá thành nhỉnh hơn một chút, tuy nhiên chất lượng chưa chắc đã vượt trội so với thép sản xuất trong nước. Bởi phần lớn đều được sản xuất theo tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện xây dựng tại Việt Nam.
2.2. Xi măng
Xi măng là vật liệu kết dính chủ đạo trong công tác xây, trát và đổ bê tông. Thị trường vật liệu xây dựng phần thô này hiện nay bao gồm 3 loại chính:
-
- Xi măng trộn bê tông: có mác từ 40 trở lên, thường dùng cho hạng mục chịu lực cao và có giá thành cao nhất
- Xi măng đa dụng: Sử dụng linh hoạt cho nhiều công đoạn như xây, trát, trộn bê tông,…
- Xi măng xây tô: Chuyên dùng cho các công việc xây, trát thông thường. Loại này có mác từ 30 trở xuống và thường có giá thành thấp nhất.

Một số loại phổ biến:
-
- Xi măng Hoàng Thạch
- Xi măng VICEM Hà Tiên
- Xi măng INSEE (Holcim)
- Xi măng Bút Sơn
- Xi măng Chiffon
- Xi măng Thăng Long
Tiêu chí đánh giá xi măng chất lượng:
-
- Xi măng có màu sắc (xanh xám, xám đen) đồng đều
- Xi măng mịn, tơi, không bị vón cục, khi chạm tay vào có cảm giác mát lạnh
- Rắc một ít xi măng khô lên mặt nước, xi măng tốt sẽ nổi lên rồi từ từ chìm xuống.

2.3. Gạch
Gạch là vật liệu xây dựng phần thô được sử dụng để làm xây tường bao, hố móng, khung bao che công trình….
Phân loại:
-
- Gạch đất nung: gạch đất nung đặc, gạch 2 lỗ, gạch 4 lỗ, gạch 6 lỗ
- Gạch không nung: gạch Aac, gạch bê tông

Cách nhận biết gạch chất lượng:
-
- Màu sắc: gạch có màu sắc tươi tắn, đồng đều, ít loang lổ hoặc màu đốm khác lạ
- Kích thước đồng đều, các cạnh vuông vức và không cong vênh
- Bề mặt thẳng, không có vết nứt hoặc bọt khí
- Khi nhỏ vài giọt nước lên, gạch tốt sẽ có độ thấm chậm.
- Gạch vỡ không vụn nát thành nhiều mảnh nhỏ.
- Khi ngâm trong nước 24h, trọng lượng không được tăng quá 15%.

2.4. Đá
Cùng với sắt thép, xi măng, gạch,… đá cũng là vật liệu xây dựng phần thô quan trọng. Chúng được sử dụng làm thành hỗn hợp bê tông, hoặc rải nền. Mỗi một loại được sử dụng theo từng mục đích khác nhau:
-
- Đá 1×2: chủ yếu dành cho nhà dân dụng, có kích thước phổ biến từ 10×16(mm), 10×22(mm), 10×28(mm). Đá 1×2 được dùng để đổ bê tông sàn, dầm, cột, móng.
- Đá 4×6 (40×60mm) hoặc 5×7 (50×70mm): dùng làm bê tông lót móng, nền
- Đá mi bụi, đá mi sàn: dùng cho khu vực tầng hầm

Một vài điều bạn cần lưu ý khi lựa chọn:
-
- Đá chứa ít hạt thoi, dẹt (tỷ lệ không vượt quá 15% khối lượng tổng)
- Đá sạch, ít tạp chất và có độ hút nước thấp
- Lựa chọn đá phù hợp với từng mục đích cụ thể

2.5. Cát
Đây là vật liệu xây dựng phần thô không thể thiếu trong bất cứ công trình nào. Cát được sử dụng đề làm vữa để xây trát tường, nền nhà,… Trong quá trình xây nhà trọn gói, Xây Dựng Á Âu sẽ tính toán sử dụng loại cát chuyên dụng phù hợp với từng giai đoạn công trình.
-
- Cát vàng: loại cát “đa zi năng”, được sử dụng chính trong việc xây nhà với nhiều hạng mục công trình. Chẳng hạn, đổ bê tông hoặc những vị trí cần chịu lực, lát sàn tại những nơi ẩm ướt,…
- Cát xây tô (cát trắng): là loại chuyên dụng để tô (trát) tường
-
- Cát đen: được sử dụng để xây nhà, lấp nền hoặc tô trát
-
- Cát đổ bê tông: được sử dụng để thay thế cho đá đổ bê tông

Cách nhận biết cát chất lượng tốt:
-
- Nắm một nắm cát trong tay, nếu tay dính bùn đất thì cần sàng lọc hoặc rửa lại trước khi sử dụng.
- Cho cát vào chai nước trong, nếu phần tạp chất nổi lên vượt quá 3% thì không nên sử dụng.
- Không có lẫn vỏ sò, đất sét,…
- Không nhiễm phèn, nhiễm mặn.

2.6. Bê tông
Tại Xây Dựng Á Âu, vật liệu bê tông được chia thành 2 loại chính:
-
- Bê tông tươi (bê tông thương phẩm): được trộn sẵn từ các trạm trộn bê tông chuyên dụng và di chuyển tới các công trình.
- Bê tông trộn tay: được trộn thủ công tại công trình

Với công trình lớn, đường sá thuận tiện, Xây Dựng Á Âu sẽ sử dụng bê tông tươi, đảm bảo chất lượng đồng đều và tiết kiệm thời gian. Trái lại, nếu khối lượng ít, đường nhỏ khó tiếp cận hoặc xe bơm không vào được, nên cân nhắc bê tông trộn tay để linh hoạt hơn.

2.7. Điện – Nước
Bên cạnh tạo một “bộ khung” vững chãi, còn có một hạng mục cực kỳ quan trọng trong phần thô – chính là “lắp đặt hệ thống điện nước âm tường”. Gia chủ cần chuẩn bị một bản thiết kế điện nước chi tiết và đầy đủ, ngay từ trước khi bắt đầu quy trình xây nhà:
-
- Vật liệu điện: Trần Phú, Cadivi, Cadisun, Daphaco, Sino
- Vật liệu nước: Tiền phong, Bình Minh, Vesbo, Hoa Sen


2.8. Mái
Vật liệu xây dựng phần thô cuối cùng là vật liệu mái – bộ phận bao che cho cả công trình. Một vài hệ mái được khách hàng Xây Dựng Á Âu lựa chọn nhiều nhất:
-
- Mái bằng BTCT
- Mái ngói
- Mái tôn
- Mái nhật
- Mái thái

3. Báo giá thi công phần thô mới nhất 2025
Việc tính toán vật liệu xây dựng phần thô, thường sử dụng phương pháp bóc tách khối lượng. Tuy nhiên, phương pháp này khá phức tạp và không dễ áp dụng với người không chuyên. Để đơn giản hóa, Xây Dựng Á Âu cung cấp bảng giá thi công phần thô theo m² (diện tích xây dựng):
Lưu ý: đơn giá đã bao gồm giá vật liệu và nhân công

Ghi chú
-
- Đối với công trình nhà 2 mặt tiền, đơn giá cộng thêm 100.000VNĐ/m2 so với giá niêm yết.
- Đối với công trình nhà 3 mặt tiền, đơn giá cộng thêm 150.000VNĐ/m2 so với giá niêm yết.
- Đối với công trình góc mặt tiền, nhà trọ, công trình khách sạn, dưới 250m2 … báo giá trực tiếp theo quy mô.
Phần thô là yếu tố quyết định độ bền vững và an toàn công trình. Vì vậy, Xây Dựng Á Âu luôn sử dụng vật liệu loại tốt với tiêu chuẩn cao nhất, đảm bảo đúng cam kết chất lượng với khách hàng. Đó cũng chính là lý do, tại sao Xây Dựng Á Âu chỉ mang đến 1 đơn giá phần thô duy nhất.

4. Hạng mục xây dựng phần thô tại Xây Dựng Á Âu

5. Kinh nghiệm chọn mua vật liệu xây dựng phần thô chất lượng
5.1. Lập kế hoạch và bóc tách khối lượng chi tiết
Trên hành trình mua vật liệu xây dựng phần thô, đây là bước đầu tiên nhưng cũng là quan trọng nhất. Muốn vậy, gia chủ cần phải có một bản vẽ kỹ thuật đầy đủ và chi tiết. Dựa trên bản vẽ, các Kỹ sư khối lượng sẽ tiến hành bóc tách khối lượng chính xác với từng vật liệu cần thiết, tránh mua thừa hoặc thiếu.
5.2. Thống nhất tên gọi vật liệu ngay từ đầu
Nhiều gia chủ gặp rắc rối vì không thống nhất tên gọi hoặc quy cách vật liệu, dẫn đến việc mua sai chủng loại hoặc giao hàng không đúng yêu cầu. Để tránh tình trạng này, bạn nên thống nhất tên vật liệu với nhà cung cấp ngay từ đầu:
Chẳng hạn:
-
- Thép cuộn D16 CB300 Việt Nhật
- Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 Hà Tiên,…

5.3. Chú ý tới thời điểm mua vật liệu xây dựng
Giá vật liệu xây dựng phần thô luôn thay đổi luôn thay đổi theo từng giai đoạn và nhu cầu xây dựng.
Nếu muốn tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng, gia chủ cần chủ động lên kế hoạch xây dựng từ sớm, theo dõi sát sao xu hướng giá cả. Việc xây nhà quá cập rập vào giai đoạn cao điểm có thể khiến chi phí vật liệu tăng đột biến, ảnh hưởng đến tổng ngân sách đầu tư.
5.4. Luôn đặt chất lượng lên hàng đầu
Việc đặt chất lượng hàng đầu thay vì giá rẻ là yếu tố then chốt, đảm bảo sự bền vững, an toàn của công trình. Đừng vì ham rẻ mà lựa chọn vật tư kém chất lượng, bởi đó là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự xuống cấp nhanh chóng của công trình sau này.
Thay vào đó, hãy dành sự ưu tiên cho những đơn vị cung ứng vật liệu có thương hiệu uy tín lâu đời. Với quá trình phát triển lâu dài, những đơn vị này thường có quy trình chọn lọc nguyên liệu đầu vào và kiểm soát chất lượng chặt chẽ.

Một ngôi nhà có bền vững an toàn hay không, phụ thuộc rất lớn vào vật liệu xây dựng phần thô. Mong rằng, bài viết trên sẽ là hành trang, giúp quá trình xây nhà của bạn được thuận lợi. Nếu đang tìm một đơn vị thi công nhà trọn gói, liên hệ ngay với Xây Dựng Á Âu để được hỗ trợ nhanh chóng nhất!





